Bản dịch của từ 压痛点 trong tiếng Việt

压痛点

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压痛点 (Cụm từ)

yā tòng diǎn
01

Ấn vào chỗ đau, điểm ấn đau; Điểm nhạy cảm; Điểm đau

一种在身体上或心理上感到不适或痛苦的特定位置或情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压痛点

tòng

diǎn

压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép