Bản dịch của từ 压线 trong tiếng Việt

压线

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压线 (Động từ)

yā xiàn
01

Làm việc vì lợi ích của người khác

如图。为他人谋取利益

Ví dụ
02

Bóng chạm vạch

线球(即线上)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nếp gấp

压力折痕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压线

xiàn

线

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
线儿
线呢
线团
线圈
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép