Bản dịch của từ 压胜 trong tiếng Việt

压胜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压胜 (Động từ)

yā shèng
01

Dùng bùa chú, pháp thuật hay nghi lễ mê tín để trừ tà đem lại may mắn (áo nghĩa: áp chế điềm xấu)

迷信谓用符咒等法除邪得吉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压胜

shèng

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
胜不骄败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép