Bản dịch của từ 压脚图书 trong tiếng Việt

压脚图书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压脚图书 (Danh từ)

yā jiǎo tú shū
01

2.盖在字画下角的印章。所刻多为诗句或成语。

Ví dụ
02

Con dấu đè chân (còn gọi là “压脚章”) — con dấu nhỏ để cố định, đè giấy hoặc để đánh dấu ở mép/đáy trang; thuật ngữ in ấn/khắc ấn

1.亦称“压脚章”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压脚图书

jiǎo

shū

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
图为不轨
图乙
图书
图书府
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép