Bản dịch của từ 压脚章 trong tiếng Việt

压脚章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压脚章 (Danh từ)

yā jiǎo zhāng
01

章節或書籍頁腳上用來壓住固定或註記的標記压脚图书」);可理解為書籍邊角的壓印或標記偏書籍裝訂/管理用語)。

见“压脚图书”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压脚章

jiǎo

zhāng

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
章丹
章举
章书
章亥
章京
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép