Bản dịch của từ 压腰 trong tiếng Việt

压腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压腰 (Danh từ)

yā yāo
01

Dải thắt lưng bằng vải, dài, ở giữa có túi nhỏ, thường buộc chặt ở eo (thắt lưng vải truyền thống)

2.紧身腰带。一种布制的长带,中间有个袋,常束在腰间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật trang trí phụ nữ đeo ở ngang eo (đồ trang sức treo ở thắt lưng, cổ xưa)

1.古代妇女挂在腰间的饰物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压腰

yāo

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép