Bản dịch của từ 压轴子 trong tiếng Việt
压轴子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
压轴子 (Danh từ)
【yā zhòu zǐ】
01
Màn / tiết mục cuối cùng, tiết mục kết thúc (thường là quan trọng nhất trong buổi biểu diễn)
见“压胄子”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压轴子
yā
压
zhòu
轴
zi
子
Các từ liên quan
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 壓, 圧, 𡑅, 𡒦
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,圡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圧
亞
垭
哑
庘
呀
鸭
鐚
吖
錏
啞
鵶
訝
姶
㼤
亚
䰲
讶
稏
䧅
襾
玡
潝
铔
厂
厘
厓
厝
㕒
㕍
厙
㕐
厧
㕓
厖
㕈
讼
朵
圫
卋
厽
亙
妀
玑
𠆶
圭
扚
呂
压根
压板
压力
压抑
压缩
血压
压迫
压制
挤压
压榨
解压
积压
