Bản dịch của từ 压轴戏 trong tiếng Việt

压轴戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压轴戏 (Danh từ)

yā zhòu xì
01

Từ tiết mục tiếp theo đến tiết mục cuối cùng trong một chương trình (rạp hát)

节目(剧院)的倒数第二个项目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đỉnh điểm

高潮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压轴戏

zhòu

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép