Bản dịch của từ 压迮 trong tiếng Việt

压迮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压迮 (Động từ)

yā zé
01

Ép, vắt, chèn ép (hành động dùng lực làm cho giữa hai vật gần nhau hoặc làm mất chỗ)

2.挤压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ép, áp bức; đè nén (ý nghĩa giống “压迫”)

1.犹压迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压迮

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
迮小
迮径
迮狭
迮迮
迮陿
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép