Bản dịch của từ 压镇 trong tiếng Việt

压镇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

压镇 (Động từ)

yā zhèn
01

Áp chế, dằn xuống; làm ai đó phục tùng, khuất phục (ý nghĩa tương tự “ấn chế” hoặc “kìm chế” theo hướng bắt buộc)

犹镇服;压制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压镇

zhèn

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ, ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép