Bản dịch của từ 压雪求油 trong tiếng Việt

压雪求油

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压雪求油 (Thành ngữ)

yā xuě qiú yóu
01

Ví von việc rất khó làm hoặc gần như không thể thực hiện được (nghĩa: “ép tuyết lấy dầu” — vô vọng, khó thành).

比喻难以作到的事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压雪求油

xuě

qiú

yóu

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép