Bản dịch của từ 压黑 trong tiếng Việt

压黑

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

压黑 (Cụm từ)

yā hēi
01

临近天黑时候。犹傍晩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 压黑

hēi

Các từ liên quan

压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
黑三棱
黑下
黑下水
压
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚ, ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
壓, 圧, 𡑅, 𡒦
Hình thái radical:
⿸,厂,圡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép