Bản dịch của từ 厌世主义 trong tiếng Việt

厌世主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌世主义 (Danh từ)

yàn shì zhǔ yì
01

Chủ nghĩa bi quan về thế giới; thái độ mất niềm tin vào tương lai xã hội và cuộc sống, cảm thấy thế gian vô nghĩa, khổ nhiều hơn vui, thậm chí muốn thoát khỏi cuộc sống

对世界的未来和社会、人生前途丧失信心的态度和观点。认为世界虚幻如梦,有苦无乐,因而感到悲观绝望,甚至认为生不如死,以求解脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌世主义

yàn

shì

zhǔ

Các từ liên quan

厌世
厌乱
厌事
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép