Bản dịch của từ 厌乱 trong tiếng Việt
厌乱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌乱 (Động từ)
【yàn luàn】
01
Chán ghét chiến loạn; ghê sợ, không muốn chiến tranh và hỗn loạn (Hán-Việt: 厌 = yếm/nhãm “chán ghét”, 乱 = loạn “hỗn loạn, chiến loạn”).
厌恶战乱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌乱
yàn
厌
luàn
乱
Các từ liên quan
厌世
厌世主义
厌事
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
