Bản dịch của từ 厌冠 trong tiếng Việt
厌冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌冠 (Danh từ)
【yàn guān】
01
Mũ tang hạ phẩm trong lễ tang cổ (mũ dùng khi nhà tang nhỏ, dưới cấp công nhỏ)
古丧礼小功以下所服之冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌冠
yàn
厌
guān
冠
Các từ liên quan
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
