Bản dịch của từ 厌地 trong tiếng Việt

厌地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌地 (Tính từ)

yàn dì
01

Xem 厌的 — mang sắc thái chán ghét, ngán ngẩm (từ dùng để miêu tả tâm trạng)

见“厌的”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌地

yàn

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép