Bản dịch của từ 厌忌 trong tiếng Việt
厌忌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌忌 (Tính từ)
【yàn jì】
01
Hận thù và ghen tị; ghê tởm và sợ hãi một ai đó hoặc một cái gì đó (có thể được sử dụng như một động từ hoặc tính từ) - như ghét và ghen tị
憎恶妒忌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌忌
yàn
厌
jì
忌
Các từ liên quan
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
忌克
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
