Bản dịch của từ 厌恶人类者 trong tiếng Việt

厌恶人类者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌恶人类者 (Danh từ)

yàn wù rén lèi zhě
01

Misanthrope; Ghét loài người; Người ghét loài người

厌恶人类者指的是对人类或人类社会持有强烈反感或厌恶态度的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌恶人类者

yàn

rén

lèi

zhě

厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép