Bản dịch của từ 厌慁 trong tiếng Việt

厌慁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌慁 (Động từ)

yàn hùn
01

Chán ghét, thấy phiền chán (cảm giác mệt mỏi, không còn hứng thú)

厌烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌慁

yàn

hùn

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
慁慁
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép