Bản dịch của từ 厌杀 trong tiếng Việt

厌杀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌杀 (Động từ)

yàn shā
01

Dẹp tan, trấn áp, tiêu diệt (hành động đàn áp, giết hại để dập tắt mối đe doạ)

2.指镇压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đè chết; ép đến chết (bị áp lực vật lý nặng khiến tử vong)

1.压死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xóa bỏ, tiêu trừ; loại trừ (một thứ) cho khỏi tồn tại

3.消除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌杀

yàn

shā

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép