Bản dịch của từ 厌梦 trong tiếng Việt

厌梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌梦 (Danh từ)

yàn mèng
01

Cơn ác mộng; mơ thấy điều kinh khủng (từ Hán: = ghét, 厌恶 = mộng)

恶梦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌梦

yàn

mèng

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép