Bản dịch của từ 厌浥 trong tiếng Việt

厌浥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌浥 (Tính từ)

yā yì
01

Ẩm ướt; hơi ẩm (thường chỉ trạng thái ẩm thấp, nhớ Hán-Việt: yếm = chán? nhưng 这里 = ướt nhẹ).

潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌浥

yàn

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
浥变
浥泪
浥浥
浥烂
浥郁
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép