Bản dịch của từ 厌祷 trong tiếng Việt

厌祷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌祷 (Động từ)

yàn dǎo
01

Cầu khẩn bằng bùa phép, làm lễ gọi hồn hoặc cầu xin thần linh bằng phương thức mê tín (như dùng bùa, cúng tẩm, trừ tà)

以巫术祈祷鬼神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌祷

yàn

dǎo

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
祷书
祷切
祷告
祷塞
祷巫
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép