Bản dịch của từ 厌胜钱 trong tiếng Việt
厌胜钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌胜钱 (Danh từ)
【yàn shèng qián】
01
Một loại bùa hộ thân đeo bằng đồng, dạng như tiền đúc, mặt trước khắc chữ và họa tiết cát tường; xưa tin có thể trấn áp ma quỷ (Hán Việt: 厌勝錢 / 厭勝錢 — âm Hán Việt: yểm thắng tiền).
供佩带的一种物品,形似铸币,正面铸有各种吉祥语。旧俗认为可以压伏邪魅,故称“压胜钱”。参阅宋洪遵《泉志》十五﹑王黼《宣和博古图录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌胜钱
yàn
厌
shèng
胜
qián
钱
Các từ liên quan
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
胜不骄,败不馁
胜义
胜事
胜人一筹
胜仗
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
