Bản dịch của từ 厌酸 trong tiếng Việt

厌酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌酸 (Danh từ)

yàn suān
01

Từ phương ngữ chỉ nước có vị chua, nước ôi, nước lên men/hỏng (tương tự “nước mốc” hay “nước chua” trong dân gian)

方言。泛酸水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌酸

yàn

suān

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép