Bản dịch của từ 厌闻 trong tiếng Việt

厌闻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌闻 (Động từ)

yàn wén
01

Chán nghe; không muốn nghe (thái độ không muốn lắng nghe một điều gì đó)

2.不愿听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghe cho thật đầy đủ; nghe kỹ, nghe đầy (tham khảo thành ngữ 厌闻饫听 — nghe no, nghe chán)

1.充分听取。参见“厌闻饫听”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌闻

yàn

wén

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
闻一多
闻一知十
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép