Bản dịch của từ 厌饫 trong tiếng Việt

厌饫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

厌饫 (Động từ)

yàn yù
01

Ăn no rồi ngán, cảm thấy chán ăn (ăn ngấy)

1.吃饱;吃腻。

Ví dụ
02

Đủ, no; cảm thấy đã thỏa mãn (thường nói về ăn uống hoặc hưởng thụ)

2.满足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌饫

yàn

Các từ liên quan

厌世
厌世主义
厌乱
厌事
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
厌
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
Các biến thể:
厭, 猒, 𤞣
Hình thái radical:
⿸,厂,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép