Bản dịch của từ 厌魅 trong tiếng Việt
厌魅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
厌魅 (Động từ)
【yàn mèi】
01
Chán ghét, không ưa; (cổ) ghét sự quyến rũ, mê hoặc — tương đương chữ cổ '厌媚'
1.亦作“厌媚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng lễ bái, mê tín hoặc mị dân, cầu đảo ma quỷ để làm hại hoặc lừa gạt người khác (hành vi mê tín mang ý đồ xấu)
2.谓用迷信方法祈祷鬼神以迷惑或伤害别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厌魅
yàn
厌
mèi
魅
Các từ liên quan
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
魅乡
魅人
魅力
魅惑
魅狐
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾM】
- Các biến thể:
- 厭, 猒, 𤞣
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅧
猒
灔
彥
燄
䛳
咽
墕
唁
諺
㰽
雁
厦
厝
㕋
厳
㕆
厚
厞
厉
厓
㕃
㕂
㕉
驮
宇
休
圩
汐
芆
负
饧
耒
忈
牟
丠
讨厌
厌倦
厌恶
厌烦
厌世
厌食
厌弃
不厌
生厌
憎厌
