Bản dịch của từ 厏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǎ
01

厏厊〕không hợp nhau, không đồng điệu (giống như hai mảnh ghép không khớp)

〔厏厊〕不相合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厏
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁT】
Các biến thể:
㡸, 𠩎, 窄
Hình thái radical:
⿸,厂,乍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép