Bản dịch của từ 厒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiè
01

Vách đá, bờ vực cao dựng đứng như vách núi (nhớ đến từ 'khất' trong Hán Việt gợi hình vách đá cheo leo).

崖岸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厒
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHẤT】
Các biến thể:
𠩂, 𠪦
Hình thái radical:
⿸,厂,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép