Bản dịch của từ 厓厓 trong tiếng Việt

厓厓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

厓厓 (Tính từ)

yá yá
01

Xương lộ, gầy gò tới mức xương nổi rõ (mô tả dáng vẻ hao gầy)

骨头突露的样子。形容消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厓厓

Các từ liên quan

厓厈
厓山
厓岸
厓海
厓略
厓眦
厓谷
厓门
厓
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
崖, 涯, 𪞢
Hình thái radical:
⿸,厂,圭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép