Bản dịch của từ 厓岸 trong tiếng Việt
厓岸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
厓岸 (Danh từ)
【yá àn】
01
Mỏm đá, vách đá ven bờ; chỗ nhô ra của vách đá (cũng viết 厓厈)
1.亦作“厓厈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vách đá cao; bờ đê, bờ dốc hiểm trở. Cũng dùng ẩn dụ chỉ người/cách ứng xử kiêu ngạo, khó gần (Hán Việt: nhai án).
2.高峻的山崖﹑堤岸。亦比喻高傲,不平易。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厓岸
yá
厓
àn
岸
Các từ liên quan
厓厈
厓厓
厓山
厓海
厓略
岸巾
岸帻
