Bản dịch của từ 厓眦 trong tiếng Việt
厓眦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
厓眦 (Danh từ)
【yá zì】
01
Một chút oán giận; mối hận nhỏ do giận dỗi (睚眦,厓通“睚”) — hình ảnh trợn mắt khi tức giận, chỉ mâu thuẫn nhỏ, hờn giận vụn vặt
睚眦。厓,通“睚”。发怒时瞪眼睛。借指极小的仇恨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厓眦
yá
厓
zì
眦
Các từ liên quan
厓厈
厓厓
厓山
厓岸
厓海
眦决
眦占
眦垢
眦泪
眦溢
