Bản dịch của từ 厕匽 trong tiếng Việt

厕匽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Si

ㄙ˙sithanh nhẹ

厕匽 (Danh từ)

cè yǎn
01

Mương nước thải, cống rãnh hôi thối

匽厕,臭水沟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕匽

yǎn

Các từ liên quan

厕列
厕填
厕屋
厕床
厕所
匽兵
匽厕
匽戟
匽武
匽溲
厕
Bính âm:
【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
Các biến thể:
厠, 廁, 𨕟
Hình thái radical:
⿸,厂,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép