Bản dịch của từ 厕足其间 trong tiếng Việt

厕足其间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Si

ㄙ˙sithanh nhẹ

厕足其间 (Tính từ)

cè zú qí jiān
01

Đứng giữa đôi bên; ở giữa hai bên; Nhà vệ sinh ở giữa

在两个地方之间的厕所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕足其间

jiān

Các từ liên quan

厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
其与
其中
间不容发
间不容瞬
间不容砺
厕
Bính âm:
【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
Các biến thể:
厠, 廁, 𨕟
Hình thái radical:
⿸,厂,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép