Bản dịch của từ 厕身 trong tiếng Việt

厕身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Si

ㄙ˙sithanh nhẹ

厕身 (Động từ)

cè shēn
01

Lạm dự vào (lời nói khiêm tốn, việc mình tham dự vào một công tác nào đó)

参与;置身(多用作谦辞)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厕身

shēn

Các từ liên quan

厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
厕
Bính âm:
【si】【ㄙ˙, ㄘㄜˋ】【XÍ.TRẮC, XÍ】
Các biến thể:
厠, 廁, 𨕟
Hình thái radical:
⿸,厂,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép