ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厖厚
Bảng phân tích âm vị 厖
Páng
Ổn đại, khoan hòa, độ lượng; rộng rãi, tốt bụng (Hán-Việt:
宽厚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
páng
厖
hòu
厚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép