Bản dịch của từ 厖大 trong tiếng Việt
厖大
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
厖大 (Tính từ)
【máng dà】
01
Rộng lớn; bao la, to lớn (mang sắc thái văn ngôn/khá cổ). Hán-Việt: 'bang đại' liên tưởng tới diện tích, quy mô lớn.
广大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖大
páng
厖
dà
大
Các từ liên quan
厖儿
厖厚
厖昧
厖杂
厖洪
大一统
大万
大丈夫
