Bản dịch của từ 厖大 trong tiếng Việt

厖大

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

厖大 (Tính từ)

máng dà
01

Rộng lớn; bao la, to lớn (mang sắc thái văn ngôn/khá cổ). Hán-Việt: 'bang đại' liên tưởng tới diện tích, quy mô lớn.

广大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖大

páng

Các từ liên quan

厖儿
厖厚
厖昧
厖杂
厖洪
大一统
大万
大丈夫
厖
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【MANG.BÀNG】
Các biến thể:
庬, 痝, 𠩇
Hình thái radical:
⿸厂尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép