Bản dịch của từ 厖昧 trong tiếng Việt

厖昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

厖昧 (Tính từ)

máng mèi
01

Mù mịt, ngu dốt; mê muội (không hiểu biết, tối tăm) — '' thông '' nên nghĩa là mê muội, u mê

蒙昧。厖,通“蒙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖昧

páng

mèi

Các từ liên quan

厖儿
厖厚
厖大
厖杂
厖洪
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
厖
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【MANG.BÀNG】
Các biến thể:
庬, 痝, 𠩇
Hình thái radical:
⿸厂尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép