Bản dịch của từ 厖杂 trong tiếng Việt

厖杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

厖杂 (Tính từ)

máng zá
01

Hỗn tạp, lộn xộn; nhiều thứ khác nhau trộn lẫn khiến rối rắm (từ Hán Việt: 'phang tạp' — nhớ chữ là chữ hiếm, cảm giác to lớn, lộn xộn).

混乱驳杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖杂

páng

Các từ liên quan

厖儿
厖厚
厖大
厖昧
厖洪
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
厖
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【MANG.BÀNG】
Các biến thể:
庬, 痝, 𠩇
Hình thái radical:
⿸厂尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép