Bản dịch của từ 厖澒 trong tiếng Việt
厖澒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
厖澒 (Danh từ)
【máng hòng】
01
Chỉ trạng thái hỗn độn, mênh mông chưa phân hóa trước khi trời đất hình thành (hỗn thiên, hỗn độn như biển rộng); Hán‑Việt: hoản/hoán (mang nghĩa nguyên sơ, rộng lớn)
指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖澒
páng
厖
hòng
澒
Các từ liên quan
厖儿
厖厚
厖大
厖昧
厖杂
澒洞
