Bản dịch của từ 厖澒 trong tiếng Việt

厖澒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páng

ㄆㄤˊpangthanh sắc

厖澒 (Danh từ)

máng hòng
01

Chỉ trạng thái hỗn độn, mênh mông chưa phân hóa trước khi trời đất hình thành (hỗn thiên, hỗn độn như biển rộng); Hán‑Việt: hoản/hoán (mang nghĩa nguyên sơ, rộng lớn)

指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖澒

páng

hòng

Các từ liên quan

厖儿
厖厚
厖大
厖昧
厖杂
澒洞
厖
Bính âm:
【páng】【ㄆㄤˊ】【MANG.BÀNG】
Các biến thể:
庬, 痝, 𠩇
Hình thái radical:
⿸厂尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép