Bản dịch của từ 厖蒙 trong tiếng Việt
厖蒙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
厖蒙 (Tính từ)
【máng méng】
01
Ngu dốt, mê muội; chỉ trạng thái không hiểu biết hoặc bị che mờ (Hán Việt: 'mông' ~蒙).
愚昧。厖,通“蒙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖蒙
páng
厖
méng
蒙
Các từ liên quan
厖儿
厖厚
厖大
厖昧
厖杂
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
