Bản dịch của từ 厖鸿 trong tiếng Việt
厖鸿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | p | ang | thanh sắc |
厖鸿 (Danh từ)
【máng hóng】
01
Rộng lớn; bao la, to lớn (mô tả quy mô, phạm vi lớn)
1.洪大;广大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cao lớn; to cao, đồ sộ (mô tả dáng vóc hoặc kích thước lớn).
2.高大。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hỗn loạn, trạng thái nguyên thủy không phân biệt; sự bao la trước khi hình thành vũ trụ (có thể gắn với các từ Hán Việt “thờ ơ” và “hỗn loạn”)
3.指宇宙形成前的混沌状态,含浑然广大之意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厖鸿
páng
厖
hóng
鸿
Các từ liên quan
厖儿
厖厚
厖大
厖昧
厖杂
鸿业
鸿业远图
