Bản dịch của từ 厗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊtithanh sắc

(Danh từ)

01

Đá cũ hoặc khoáng vật, có thể liên quan đến antimon Sb | [tī]

Old stone or mineral, possibly related to antimony Sb 銻|锑 [tī]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

厗
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỄ】
Các biến thể:
𥔈, 銻
Hình thái radical:
⿸,厂,辛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép