ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
厗
Bảng phân tích âm vị 厗
Tí
Đá cũ hoặc khoáng vật, có thể liên quan đến antimon Sb 銻 | 锑 [tī]
Old stone or mineral, possibly related to antimony Sb 銻|锑 [tī]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép