Bản dịch của từ 厘捐局 trong tiếng Việt
厘捐局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
厘捐局 (Danh từ)
【lí juān jú】
01
Cơ quan thu thuế nhỏ; gọi theo '厘金局' — văn phòng quản lý thu một khoản thu nhỏ (厘金) trong lịch sử
见“厘金局”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厘捐局
lí
厘
juān
捐
jú
局
Các từ liên quan
厘举
厘事
厘分
厘剔
捐世
捐业
捐书
捐位
捐佩
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 廛, 釐
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,里
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灕
㿛
醨
筣
鯏
璃
盠
竰
㴝
䖽
㦒
邌
㕓
厯
㕆
厞
㕏
厱
厄
㕌
厣
厴
厊
厪
㖁
𠉠
炟
兺
竼
郦
䌻
疬
㛇
哌
栏
俚
厘米
厘清
毫厘
巴厘
厘革
公厘
厘定
厘升
厘正
厘克
