Bản dịch của từ 厘改 trong tiếng Việt

厘改

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

厘改 (Động từ)

lí gǎi
01

Sửa đổi, cải cách; sửa cho đúng (từ cổ: 亦作厘改『?』)。

亦作'?改'。改革;改正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厘改

gǎi

厘
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
廛, 釐
Hình thái radical:
⿸,厂,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép