Bản dịch của từ 厘比 trong tiếng Việt

厘比

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

厘比 (Động từ)

lí bǐ
01

phân biệt, xét kỹ; nhìn kỹ để phân rõ (≈ thẩm tra, phân biệt nhỏ nhặt)

分辨;审察。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厘比

Các từ liên quan

厘举
厘事
厘分
厘剔
比上不足比下有余
比丘
厘
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
廛, 釐
Hình thái radical:
⿸,厂,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép