Bản dịch của từ 厘米汞柱 trong tiếng Việt

厘米汞柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

厘米汞柱 (Danh từ)

lí mǐ gǒng zhù
01

Đơn vị áp suất, tương đương với áp lực cần thiết để hỗ trợ một cột thủy ngân cao 1 cm.

压强单位,等于支承1厘米高汞柱所需压力,当汞的密度为13.59651克/厘米3,引力加速度为标准值980.6厘米/秒2时,等于1333.22387415帕斯卡,它和10托的差别小于7百万分之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厘米汞柱

gǒng

zhù

Các từ liên quan

厘举
厘事
厘分
厘剔
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
汞溴红
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
厘
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
廛, 釐
Hình thái radical:
⿸,厂,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép