Bản dịch của từ 厙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

(Danh từ)

shè
01

Làng (thường dùng trong tên làng, dễ nhớ như 'xá' làng nhỏ thân quen)

〈方〉∶村莊(多用於村莊名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Xá; chữ thường dùng thay cho chữ (kho)

姓。庫的俗字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

厙
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XÁ】
Các biến thể:
厍, 庫
Hình thái radical:
⿸,厂,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép