Bản dịch của từ 厚 trong tiếng Việt

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

(Tính từ)

hòu
01

Hiền hậu; phúc hậu; độ lượng

厚道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nồng; đậm; đượm; nặng (mùi vị)

(味道)浓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sâu đậm; sâu nặng (tình cảm)

(情意) 深

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dày

扁平物体上下、正反两面之间的距离较大

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Giàu; giàu có; phong phú

富有;殷实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Lớn; nhiều; nặng

多;大;重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

hòu
01

Họ Hậu

姓。

Ví dụ
02

Độ dày

厚度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

hòu
01

Coi trọng; ưu đãi; hậu đãi

看重;厚待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厚
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
㫗, 垕, 𠩞, 𠩰, 𠪀, 𠪋, 𡎋, 𡦩, 𡦬, 𣆉, 𣆪, 𢈲, 𢛥
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,日,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép